Từ
Kana: フライパン Romaji: furaipan Cấp độ: N2

フライパン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chảo chiên, chảo rán

Từ điển minh họa
フライパン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.