Từ
フライパン
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchảo chiên, chảo rán
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
chảo chiên, chảo rán
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.