Từ
Kana: フロント Romaji: furonto Cấp độ: N1

フロント

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đằng trước

Từ điển minh họa
フロント - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.