Từ
Kana: ブザー Romaji: buzaa Cấp độ: N1

ブザー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

còi

Từ điển minh họa
ブザー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.