Từ
Kana: ブラシ Romaji: burashi Cấp độ: N2

ブラシ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chải

Từ điển minh họa
ブラシ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.