Từ
Kana: ブル Romaji: buru Cấp độ: N1

ブル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

con bò đực

Từ điển minh họa
ブル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.