Từ
Kana: ブーム Romaji: buumu Cấp độ: N1

ブーム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bùng nổ

Từ điển minh họa
ブーム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.