Từ
Kana: プラン Romaji: puran Cấp độ: N3

プラン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kế hoạch

Từ điển minh họa
プラン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.