Từ
Kana: ヘリコプター Romaji: herikoputaa Cấp độ: N2

ヘリコプター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trực thăng

Từ điển minh họa
ヘリコプター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.