Từ
Kana: ベテラン Romaji: beteran Cấp độ: N2

ベテラン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cựu chiến binh

Từ điển minh họa
ベテラン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.