Từ
ベテラン
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcựu chiến binh
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
cựu chiến binh
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.