Từ
Kana: ベルト Romaji: beruto Cấp độ: N3

ベルト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thắt lưng cho quần áo phương Tây

Từ điển minh họa
ベルト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.