Từ
Kana: べる Romaji: beru Cấp độ: N4

ベル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chuông

Từ điển minh họa
ベル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.