Từ
Kana: ペンキ Romaji: penki Cấp độ: N3

ペンキ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sơn

Từ điển minh họa
ペンキ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.