Từ
Kana: ホース Romaji: hoosu Cấp độ: N1

ホース

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vòi nước

Từ điển minh họa
ホース - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.