Từ
Kana: ボイコット Romaji: boikotto Cấp độ: N1

ボイコット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tẩy chay

Từ điển minh họa
ボイコット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.