Từ
Kana: ボルト Romaji: boruto Cấp độ: N1

ボルト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vôn, chốt

Từ điển minh họa
ボルト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.