Từ
Kana: ポスター Romaji: posutaa Cấp độ: N2

ポスター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

áp phích

Từ điển minh họa
ポスター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.