Từ
Kana: ポット Romaji: potto Cấp độ: N1

ポット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái nồi

Từ điển minh họa
ポット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.