Từ
Kana: ポンプ Romaji: pompu Cấp độ: N1

ポンプ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bơm

Từ điển minh họa
ポンプ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.