Từ
Kana: マンション Romaji: manshon Cấp độ: N2

マンション

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhà chung cư nhiều tầng, chung cư

Từ điển minh họa
マンション - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.