Từ
Kana: マーク Romaji: maaku Cấp độ: N1

マーク

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đánh dấu

Từ điển minh họa
マーク - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.