Từ
Kana: ミシン Romaji: mishin Cấp độ: N2

ミシン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy may

Từ điển minh họa
ミシン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.