Từ
Kana: ミリ (メートル) Romaji: miri (meetoru) Cấp độ: N2

ミリ (メートル)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mili-

Từ điển minh họa
ミリ (メートル) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.