Từ
Kana: めーとる Romaji: meetoru Cấp độ: N5

メートル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mét

Từ điển minh họa
メートル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.