Từ
Kana: モニター Romaji: monitaa Cấp độ: N1

モニター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(máy tính) màn hình

Từ điển minh họa
モニター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.