Từ
Kana: モノレール Romaji: monoreeru Cấp độ: N2

モノレール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đường ray đơn

Từ điển minh họa
モノレール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.