Từ
Kana: モーター Romaji: mootaa Cấp độ: N2

モーター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

động cơ

Từ điển minh họa
モーター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.