Từ
Kana: ライス Romaji: raisu Cấp độ: N1

ライス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cơm

Từ điển minh họa
ライス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.