Từ
Kana: らけっと Romaji: raketto Cấp độ: N3

ラケット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vợt

Từ điển minh họa
ラケット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.