Từ
Kana: らじおかせ Romaji: rajio kase Cấp độ: N5

ラジオカセ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy radio cassette

Từ điển minh họa
ラジオカセ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.