Từ
Kana: ランニング Romaji: ranningu Cấp độ: N2

ランニング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đang chạy, áo ba lỗ

Từ điển minh họa
ランニング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.