Từ
Kana: リズム Romaji: rizumu Cấp độ: N2

リズム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhịp điệu

Từ điển minh họa
リズム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.