Từ
Kana: リットル Romaji: rittoru Cấp độ: N2

リットル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lít

Từ điển minh họa
リットル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.