Từ
Kana: リボン Romaji: ribon Cấp độ: N2

リボン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ruy-băng

Từ điển minh họa
リボン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.