Từ
Kana: リポート Romaji: ripooto Cấp độ: N2

リポート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

báo cáo, giấy

Từ điển minh họa
リポート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.