Từ
リポート
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbáo cáo, giấy
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
báo cáo, giấy
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.