Từ
Kana: ルール Romaji: ruuru Cấp độ: N3

ルール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quy tắc

Từ điển minh họa
ルール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.