Từ
Kana: レインコート Romaji: reinkooto Cấp độ: N2

レインコート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

áo mưa

Từ điển minh họa
レインコート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.