Từ
Kana: レギュラー Romaji: regyuraa Cấp độ: N1

レギュラー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thường xuyên

Từ điển minh họa
レギュラー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.