Từ
Kana: レジャー Romaji: rejaa Cấp độ: N2

レジャー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi

Từ điển minh họa
レジャー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.