Từ
Kana: れじ Romaji: reji Cấp độ: N4

レジ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quầy thu ngân

Từ điển minh họa
レジ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.