Từ
Kana: レッスン Romaji: ressun Cấp độ: N1

レッスン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bài học

Từ điển minh họa
レッスン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.