Từ
Kana: レポート; リポート Romaji: repooto; ripooto Cấp độ: N4

レポート; リポート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

báo cáo, tường trình

Từ điển minh họa
レポート; リポート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.