Từ
Kana: レンジ Romaji: renji Cấp độ: N1

レンジ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phạm vi, bếp lò

Từ điển minh họa
レンジ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.