Từ
Kana: レンズ Romaji: renzu Cấp độ: N2

レンズ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ống kính

Từ điển minh họa
レンズ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.