Từ
Kana: レンタカー Romaji: rentakaa Cấp độ: N1

レンタカー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xe thuê

Từ điển minh họa
レンタカー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.