Từ
Kana: レントゲン Romaji: rentogen Cấp độ: N1

レントゲン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tia X (lit: Roentgen)

Từ điển minh họa
レントゲン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.