Từ
Kana: ろけっと Romaji: roketto Cấp độ: N3

ロケット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tên lửa, mặt dây chuyền

Từ điển minh họa
ロケット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.