Từ
Kana: ロッカー Romaji: rokkaa Cấp độ: N2

ロッカー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tủ đựng đồ

Từ điển minh họa
ロッカー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.