Từ
Kana: ロビー Romaji: robii Cấp độ: N2

ロビー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sảnh

Từ điển minh họa
ロビー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.