Từ
Kana: ワット Romaji: watto Cấp độ: N1

ワット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

oát

Từ điển minh họa
ワット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.