Từ
一息
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột hơi thở, một sự dừng lại, một nỗ lực
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ