Từ
Kana: ひといき Romaji: hitoiki Cấp độ: N1

一息

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một hơi thở, một sự dừng lại, một nỗ lực

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
一息 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần